Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cook dinner

/kʊk ˈdɪnər/ A1

Nghĩa

nấu bữa tối phr.

Định nghĩa · To prepare the evening meal.

“My dad cooks dinner on Sundays.”Bố tôi nấu bữa tối vào Chủ nhật.

“I cook dinner for my family.”Tôi nấu bữa tối cho gia đình.

Ghi chú · Có thể dùng 'make dinner' nhưng 'cook' cụ thể hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...