Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3270

cooking

/'kukiɳ/

danh từ

  • sự nấu; cách nấu ăn
    • to be the cooking: nấu ăn, làm cơm
  • (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
    • cooking of accounts: sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian
Đồng nghĩa bakingculinary arts
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of preparing something (as food) by the application of heat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...