EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› terrorist
terrorist
B1
danh từ
kẻ khủng bố
UK /ˈtɛrərist/
·
US /ˈtɛrərist/
a person who uses violence for political aims.
The terrorist was captured by the police.
→ Kẻ khủng bố đã bị cảnh sát bắt giữ.
The terrorist was captured by the police.
→ Kẻ khủng bố đã bị cảnh sát bắt giữ.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'terror' + 'ist'.
Đồng nghĩa
extremist
militant
Collocations
terrorist attack
terrorist group
terrorist threat
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Thường liên quan đến an ninh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...