EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› informational
informational
B1
tính từ
thông tin
UK /ˌɪnfərˈmeɪʃənl/
·
US /ˌɪnfərˈmeɪʃənl/
related to giving or providing information
The website provides informational resources.
→ Trang web cung cấp các tài nguyên thông tin.
The informational brochure helped us understand the program.
→ Tờ rơi thông tin đã giúp chúng tôi hiểu chương trình.
Cấu tạo
Từ 'inform' + đuôi '-ational' chỉ tính từ.
Đồng nghĩa
educational
informative
Collocations
informational content
informational resources
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tài liệu trong bài viết.
Dùng khi nói về tài liệu hoặc thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...