Kho từ › informational

informational

B1 tính từ
thông tin
UK /ˌɪnfərˈmeɪʃənl/ · US /ˌɪnfərˈmeɪʃənl/
related to giving or providing information
The website provides informational resources.
→ Trang web cung cấp các tài nguyên thông tin.
The informational brochure helped us understand the program.→ Tờ rơi thông tin đã giúp chúng tôi hiểu chương trình.
Cấu tạo
Từ 'inform' + đuôi '-ational' chỉ tính từ.
Đồng nghĩa
educationalinformative
Collocations
informational contentinformational resources
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tài liệu trong bài viết.
Dùng khi nói về tài liệu hoặc thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...