EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ethical
ethical
B1
tính từ
đạo đức
UK /ˈɛθɪkl/
·
US /ˈɛθɪkl/
Relating to moral principles of right and wrong.
They made an ethical decision.
→ Họ đã đưa ra một quyết định đạo đức.
She made an ethical decision to help others.
→ Cô ấy đã đưa ra quyết định đạo đức để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
moral
principled
Collocations
ethical dilemma
ethical behavior
ethical standards
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ethical' để nói về quyết định trong IELTS.
Đạo đức rất quan trọng trong cuộc sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...