carriers
Nghĩa
Định nghĩa · companies that provide services or goods.
“The carriers deliver packages every day.”Các hãng vận chuyển giao hàng mỗi ngày.
“The carriers delivered packages across the country.”Các nhà cung cấp đã giao hàng trên toàn quốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ cung cấp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành vận tải và viễn thông.