EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› carriers
carriers
B1
danh từ
nhà cung cấp
UK /ˈkæriərz/
·
US /ˈkæriərz/
companies that provide services or goods.
The carriers deliver packages every day.
→ Các nhà cung cấp giao hàng mỗi ngày.
The carriers delivered packages across the country.
→ Các nhà cung cấp đã giao hàng trên toàn quốc.
Đồng nghĩa
providers
suppliers
Collocations
mobile carriers
shipping carriers
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ cung cấp.
Thường dùng trong ngành vận tải và viễn thông.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...