ecommerce
Nghĩa
Định nghĩa · buying and selling goods online.
“Ecommerce is growing rapidly.”Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.
“Ecommerce has changed how we shop today.”Thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm ngày nay.
Mẹo IELTS · Mô tả 'ecommerce' để thể hiện kiến thức kinh doanh trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.