Kho từ › ecommerce

ecommerce

B1 danh từ
thương mại điện tử
UK /ˈiːkɒmɜːrs/ · US /ˈiːkɒmɜːrs/
buying and selling goods online.
Ecommerce is growing rapidly.
→ Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.
Ecommerce has changed how we shop today.→ Thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm ngày nay.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'electronic' và 'commerce'.
Đồng nghĩa
online shoppingdigital commerce
Collocations
ecommerce platformecommerce websiteecommerce business
🎯 IELTS: Mô tả 'ecommerce' để thể hiện kiến thức kinh doanh trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...