EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ecommerce
ecommerce
B1
danh từ
thương mại điện tử
UK /ˈiːkɒmɜːrs/
·
US /ˈiːkɒmɜːrs/
buying and selling goods online.
Ecommerce is growing rapidly.
→ Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng.
Ecommerce has changed how we shop today.
→ Thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm ngày nay.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'electronic' và 'commerce'.
Đồng nghĩa
online shopping
digital commerce
Collocations
ecommerce platform
ecommerce website
ecommerce business
🎯
IELTS:
Mô tả 'ecommerce' để thể hiện kiến thức kinh doanh trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...