Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

floral

/ˈflɔːr.əl/ B1

Nghĩa

thuộc về hoa tính từ

Định nghĩa · Relating to flowers or floral designs.

“She wore a floral dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy hoa đến bữa tiệc.

Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng 'floral' để mô tả thiết kế hoa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...