EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› floral
floral
B1
tính từ
thuộc về hoa
UK /ˈflɔːr.əl/
·
US /ˈflɔːr.əl/
Relating to flowers or floral designs.
She wore a floral dress to the party.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy hoa đến bữa tiệc.
She wore a floral dress to the party.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy hoa đến bữa tiệc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
flower-related
botanical
Collocations
floral arrangement
floral pattern
floral design
🎯
IELTS:
Dùng 'floral' để mô tả thiết kế hoa trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang và trang trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...