Kho từ › builders

builders

B1 danh từ
nhà xây dựng
UK /ˈbɪl.dɚz/ · US /ˈbɪl.dɚz/
People who construct buildings or other structures.
The builders finished the house in three months.
→ Các nhà xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà trong ba tháng.
The builders finished the house in three months.→ Những người xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà trong ba tháng.
Đồng nghĩa
contractorsconstruction workers
Collocations
building buildersprofessional builderslocal builders
🎯 IELTS: Nói về ngành xây dựng khi thảo luận về kinh tế.
Thường dùng để chỉ nghề xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...