builders
Nghĩa
Định nghĩa · People who construct buildings or other structures.
“The builders finished the house in three months.”Các nhà xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà trong ba tháng.
Mẹo IELTS · Nói về ngành xây dựng khi thảo luận về kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nghề xây dựng.