EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› builders
builders
B1
danh từ
nhà xây dựng
UK /ˈbɪl.dɚz/
·
US /ˈbɪl.dɚz/
People who construct buildings or other structures.
The builders finished the house in three months.
→ Các nhà xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà trong ba tháng.
The builders finished the house in three months.
→ Những người xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà trong ba tháng.
Đồng nghĩa
contractors
construction workers
Collocations
building builders
professional builders
local builders
🎯
IELTS:
Nói về ngành xây dựng khi thảo luận về kinh tế.
Thường dùng để chỉ nghề xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...