Kho từ › ties

ties

B1 danh từ
các mối liên hệ
UK /taɪz/ · US /taɪz/
Connections or relationships between people or things.
He has strong ties with the local community.
→ Anh ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
The ties between the two countries are strong.→ Các mối liên hệ giữa hai quốc gia rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
connectionslinks
Collocations
family tiesties of friendshipties that bind
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ xã hội.
Có thể chỉ mối quan hệ xã hội hoặc gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...