EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ties
ties
B1
danh từ
các mối liên hệ
UK /taɪz/
·
US /taɪz/
Connections or relationships between people or things.
He has strong ties with the local community.
→ Anh ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
The ties between the two countries are strong.
→ Các mối liên hệ giữa hai quốc gia rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
connections
links
Collocations
family ties
ties of friendship
ties that bind
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về mối quan hệ xã hội.
Có thể chỉ mối quan hệ xã hội hoặc gia đình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...