EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suffering
suffering
B1
danh từ
sự đau khổ
UK /ˈsʌf.ər.ɪŋ/
·
US /ˈsʌf.ər.ɪŋ/
the state of experiencing pain or distress
Many people are suffering from the effects of the crisis.
→ Nhiều người đang chịu đựng những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng.
Her suffering was evident during the difficult times.
→ Nỗi đau khổ của cô ấy rõ ràng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
pain
distress
Collocations
suffering from illness
suffering in silence
Họ từ
suffer (v)
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe tâm lý.
Dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...