Kho từ › suffering

suffering

B1 danh từ
sự đau khổ
UK /ˈsʌf.ər.ɪŋ/ · US /ˈsʌf.ər.ɪŋ/
the state of experiencing pain or distress
Many people are suffering from the effects of the crisis.
→ Nhiều người đang chịu đựng những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng.
Her suffering was evident during the difficult times.→ Nỗi đau khổ của cô ấy rõ ràng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
paindistress
Collocations
suffering from illnesssuffering in silence
Họ từ
suffer (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe tâm lý.
Dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...