Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neutral

/ˈnjuː.trəl/ B1

Nghĩa

trung lập tính từ

Định nghĩa · Not taking sides; impartial.

“He remained neutral during the argument.”Anh ấy giữ lập trường trung lập trong cuộc tranh cãi.

“The judge remained neutral during the trial.”Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'neutral' để nói về quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Trung lập giúp duy trì công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...