Kho từ › neutral

neutral

B1 tính từ
trung lập
UK /ˈnjuː.trəl/ · US /ˈnjuː.trəl/
Not taking sides; impartial.
He remained neutral during the argument.
→ Anh ấy giữ lập trường trung lập trong cuộc tranh cãi.
The judge remained neutral during the trial.→ Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
impartialunbiased
Collocations
neutral opinionneutral stanceneutral ground
🎯 IELTS: Sử dụng 'neutral' để nói về quan điểm trong IELTS.
Trung lập giúp duy trì công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...