Kho từ › fisher

fisher

B1 danh từ
người đánh cá
UK /ˈfɪʃ.ər/ · US /ˈfɪʃ.ər/
a person who catches fish for a living.
The fisher caught a large trout in the river.
→ Người đánh cá đã bắt được một con cá hồi lớn trong dòng sông.
The fisher returned home with a big catch.→ Người đánh cá đã trở về nhà với một mẻ cá lớn.
Đồng nghĩa
anglerfisherman
Collocations
commercial fisherrecreational fisher
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp liên quan đến biển.
Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...