Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rat

/ræt/ B1

Nghĩa

chuột danh từ

Định nghĩa · a common rodent often found in cities.

“The rat ran quickly across the street.”Con chuột chạy nhanh qua đường.

“The rat scurried across the street.”Con chuột đã chạy nhanh qua đường.

Đồng nghĩa rodentvermin
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rattus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rat' để mô tả vấn đề môi trường trong Writing.

Ghi chú · Thường liên quan đến vệ sinh và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...