Kho từ › rat

rat

B1 danh từ
chuột
UK /ræt/ · US /ræt/
a common rodent often found in cities.
The rat ran quickly across the street.
→ Con chuột chạy nhanh qua đường.
The rat scurried across the street.→ Con chuột đã chạy nhanh qua đường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rattus'.
Đồng nghĩa
rodentvermin
Collocations
rat infestationrat controlblack rat
🎯 IELTS: Sử dụng 'rat' để mô tả vấn đề môi trường trong Writing.
Thường liên quan đến vệ sinh và môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...