Kho từ › spears

spears

B1 danh từ
mũi giáo
UK /spɪrz/ · US /spɪrz/
Long, pointed weapons used for hunting or fighting.
The warriors carried spears into battle.
→ Các chiến binh mang theo mũi giáo vào trận chiến.
The warriors carried spears into battle.→ Những chiến binh mang theo mũi giáo vào trận chiến.
Đồng nghĩa
javelinspikes
Collocations
throw spearsspear fishing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả vũ khí cổ điển.
Mũi giáo thường được dùng trong chiến tranh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...