EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› spears
spears
B1
danh từ
mũi giáo
UK /spɪrz/
·
US /spɪrz/
Long, pointed weapons used for hunting or fighting.
The warriors carried spears into battle.
→ Các chiến binh mang theo mũi giáo vào trận chiến.
The warriors carried spears into battle.
→ Những chiến binh mang theo mũi giáo vào trận chiến.
Đồng nghĩa
javelins
pikes
Collocations
throw spears
spear fishing
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả vũ khí cổ điển.
Mũi giáo thường được dùng trong chiến tranh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...