EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prospective
prospective
B1
tính từ
tiềm năng
UK /prəˈspek.tɪv/
·
US /prəˈspek.tɪv/
related to someone who may be a future candidate or buyer
They met with prospective clients to discuss the project.
→ Họ đã gặp gỡ các khách hàng tiềm năng để thảo luận về dự án.
She is a prospective student at the university.
→ Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'prospect' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
potential
likely
Collocations
prospective buyer
prospective employee
prospective student
Họ từ
prospect (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cơ hội trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...