Kho từ › prospective

prospective

B1 tính từ
tiềm năng
UK /prəˈspek.tɪv/ · US /prəˈspek.tɪv/
related to someone who may be a future candidate or buyer
They met with prospective clients to discuss the project.
→ Họ đã gặp gỡ các khách hàng tiềm năng để thảo luận về dự án.
She is a prospective student at the university.→ Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'prospect' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
potentiallikely
Collocations
prospective buyerprospective employeeprospective student
Họ từ
prospect (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cơ hội trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...