prospective
Nghĩa
Định nghĩa · related to someone who may be a future candidate or buyer
“They met with prospective clients to discuss the project.”Họ đã gặp gỡ các khách hàng tiềm năng để thảo luận về dự án.
“She is a prospective student at the university.”Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cơ hội trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.