Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prospective

/prəˈspek.tɪv/ B1

Nghĩa

tiềm năng tính từ

Định nghĩa · related to someone who may be a future candidate or buyer

“They met with prospective clients to discuss the project.”Họ đã gặp gỡ các khách hàng tiềm năng để thảo luận về dự án.

“She is a prospective student at the university.”Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường đại học.

Đồng nghĩa potentiallikely
Họ từ prospect (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'prospect' và hậu tố '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cơ hội trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...