Kho từ › joining

joining

B1 động từ
tham gia
UK /ˈdʒɔɪ.nɪŋ/ · US /ˈdʒɔɪ.nɪŋ/
To participate or become part of something.
She is joining the club next week.
→ Cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ vào tuần tới.
He is joining a new club this month.→ Anh ấy sẽ tham gia một câu lạc bộ mới trong tháng này.
Đồng nghĩa
participateenroll
Collocations
joining a teamjoining a meetingjoining forces
🎯 IELTS: Nên mô tả lý do tham gia trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự tham gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...