EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› joining
joining
B1
động từ
tham gia
UK /ˈdʒɔɪ.nɪŋ/
·
US /ˈdʒɔɪ.nɪŋ/
To participate or become part of something.
She is joining the club next week.
→ Cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ vào tuần tới.
He is joining a new club this month.
→ Anh ấy sẽ tham gia một câu lạc bộ mới trong tháng này.
Đồng nghĩa
participate
enroll
Collocations
joining a team
joining a meeting
joining forces
🎯
IELTS:
Nên mô tả lý do tham gia trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự tham gia.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...