Kho từ › heading

heading

B1 danh từ
tiêu đề
UK /ˈhɛd.ɪŋ/ · US /ˈhɛd.ɪŋ/
the title or heading of a document.
The heading of the article caught my attention.
→ Tiêu đề của bài viết đã thu hút sự chú ý của tôi.
The heading of the article caught my attention.→ Tiêu đề của bài viết đã thu hút sự chú ý của tôi.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'head' + 'ing'.
Đồng nghĩa
titlecaption
Collocations
section headingmain headingsubheading
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cấu trúc văn bản trong IELTS.
Dùng để chỉ tiêu đề văn bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...