Kho từ › equally

equally

B1 trạng từ
một cách công bằng
UK /ˈiː.kwə.li/ · US /ˈiː.kwə.li/
in the same amount or degree; fairly
They should be treated equally in the workplace.
→ Họ nên được đối xử công bằng tại nơi làm việc.
They were treated equally in the competition.→ Họ được đối xử công bằng trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
fairlyimpartially
Collocations
equally importantequally qualified
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài nói về quyền bình đẳng.
Dùng để nhấn mạnh sự công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...