EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› artificial
artificial
B1
tính từ
nhân tạo
UK /ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/
·
US /ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/
Made by humans, not natural.
The flowers in the vase are artificial.
→ Những bông hoa trong bình là hoa nhân tạo.
The artificial flowers look very real.
→ Hoa nhân tạo trông rất thật.
Đồng nghĩa
synthetic
man-made
Collocations
artificial intelligence
artificial light
artificial flavor
🎯
IELTS:
Sử dụng 'artificial' để nói về sản phẩm trong IELTS.
Nhân tạo thường được sử dụng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...