Kho từ › artificial

artificial

B1 tính từ
nhân tạo
UK /ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/ · US /ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/
Made by humans, not natural.
The flowers in the vase are artificial.
→ Những bông hoa trong bình là hoa nhân tạo.
The artificial flowers look very real.→ Hoa nhân tạo trông rất thật.
Đồng nghĩa
syntheticman-made
Collocations
artificial intelligenceartificial lightartificial flavor
🎯 IELTS: Sử dụng 'artificial' để nói về sản phẩm trong IELTS.
Nhân tạo thường được sử dụng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...