Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

artificial

/ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl/ B1

Nghĩa

nhân tạo tính từ

Định nghĩa · Made by humans, not natural.

“The flowers in the vase are artificial.”Những bông hoa trong bình là hoa nhân tạo.

“The artificial flowers look very real.”Hoa nhân tạo trông rất thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'artificial' để nói về sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Nhân tạo thường được sử dụng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...