Kho từ › bearing

bearing

B1 danh từ
sự liên quan
UK /ˈber.ɪŋ/ · US /ˈber.ɪŋ/
the relationship or connection between things.
His bearing showed confidence.
→ Dáng vẻ của anh ấy thể hiện sự tự tin.
There is a bearing on how we approach the problem.→ Có sự liên quan đến cách chúng ta tiếp cận vấn đề.
Đồng nghĩa
relationconnection
Collocations
bearing onbearing witness
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mối liên hệ giữa các ý tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...