EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bearing
bearing
B1
danh từ
sự liên quan
UK /ˈber.ɪŋ/
·
US /ˈber.ɪŋ/
the relationship or connection between things.
His bearing showed confidence.
→ Dáng vẻ của anh ấy thể hiện sự tự tin.
There is a bearing on how we approach the problem.
→ Có sự liên quan đến cách chúng ta tiếp cận vấn đề.
Đồng nghĩa
relation
connection
Collocations
bearing on
bearing witness
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện mối liên hệ giữa các ý tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...