Kho từ › Family & Relationships › niece

niece

A1 n. 📁 Family & Relationships TOEIC
cháu gái
UK /niːs/ · US /niːs/
My brother's daughter is my niece.
→ Con gái của anh tôi là cháu gái của tôi.
Collocations
young niecefavorite niece

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...