Kho từ › Family & Relationships › family tree

family tree

A1 phr. 📁 Family & Relationships TOEIC
cây gia đình
UK /ˈfæm.ə.li triː/ · US /ˈfæm.ə.li triː/
We can draw our family tree together.
→ Chúng ta có thể vẽ cây gia đình của mình cùng nhau.
Collocations
draw a family treebuild a family tree
Họ từ
family (n.) gia đình

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...