EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› spectacular
spectacular
B1
tính từ
hùng vĩ
UK /spekˈtæk.jʊ.lər/
·
US /spekˈtæk.jʊ.lər/
very impressive or dramatic in appearance.
The view from the top of the mountain was spectacular.
→ Cảnh quan từ đỉnh núi thật hùng vĩ.
The view from the top was spectacular.
→ Cảnh từ trên đỉnh thật hùng vĩ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectacularis'.
Đồng nghĩa
magnificent
stunning
Collocations
spectacular view
spectacular performance
spectacular scenery
🎯
IELTS:
Mô tả 'spectacular' để thể hiện sự ấn tượng trong Speaking.
Thường dùng để mô tả vẻ đẹp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...