Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coordination

/koʊˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/ B1

Nghĩa

sự phối hợp danh từ

Định nghĩa · The ability to work well together with others.

“Good coordination is essential for team sports.”Sự phối hợp tốt là rất cần thiết cho các môn thể thao đồng đội.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh khả năng làm việc nhóm.

Ghi chú · Sự phối hợp rất quan trọng trong công việc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...