chilly
/ˈtʃɪli/ A1 TOEIC phổ biến #3221
Nghĩa
lạnh
adj.
Định nghĩa · Uncomfortably cool or cold.
“It is chilly in the morning.”Buổi sáng trời lạnh.
Cụm hay dùng
chilly weatherchilly daychilly evening