Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8438

chilly

/'tʃili/

tính từ

  • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    • a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
  • ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
    • chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt

danh từ

  • (như) chilli
Định nghĩa tiếng Anh

s. not characterized by emotion\ns. appreciably or disagreeably cold\ns. lacking warmth of feeling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...