scorching
/ˈskɔːrtʃɪŋ/ A1 TOEIC phổ biến #3222
Nghĩa
nóng bức
adj.
Định nghĩa · Extremely hot and uncomfortable.
“It is scorching hot in summer.”Mùa hè nóng bức.
Cụm hay dùng
scorching sunscorching heatscorching day