Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

naturally

/ˈnætʃ.ər.əl.i/ B1

Nghĩa

một cách tự nhiên trạng từ

Định nghĩa · in a way that is natural or normal.

“She naturally excelled in her studies.”Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'nature' với hậu tố '-ally'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'naturally' để thể hiện sự tự nhiên trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...