naturally
/ˈnætʃ.ər.əl.i/ B1
Nghĩa
một cách tự nhiên
trạng từ
Định nghĩa · in a way that is natural or normal.
“She naturally excelled in her studies.”Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩa
instinctivelyspontaneously
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'nature' với hậu tố '-ally'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'naturally' để thể hiện sự tự nhiên trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.