Kho từ › naturally

naturally

B1 trạng từ
một cách tự nhiên
UK /ˈnætʃ.ər.əl.i/ · US /ˈnætʃ.ər.əl.i/
in a way that is natural or normal.
She naturally excelled in her studies.
→ Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
She naturally excelled in her studies.→ Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'nature' với hậu tố '-ally'.
Đồng nghĩa
instinctivelyspontaneously
Collocations
naturally talentednaturally occurringnaturally beautiful
🎯 IELTS: Sử dụng 'naturally' để thể hiện sự tự nhiên trong Speaking.
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...