| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//kəˈnɛk.tər//
|
danh từ |
thiết bị kết nối
You need a connector to join these two cables.
Bạn cần một thiết bị kết nối để nối hai dây cáp này.
|
— |
|
//bræd//
|
danh từ |
đinh ghim
He used a brad to hold the papers together.
Anh ấy đã sử dụng một cái đinh ghim để giữ các tài liệu lại với nhau.
|
— |
|
//ˈkɒm.boʊ//
|
danh từ |
kết hợp
I ordered a combo meal at the restaurant.
Tôi đã gọi một bữa ăn kết hợp tại nhà hàng.
|
— |
|
//ˈsiː.njərz//
|
danh từ |
người cao tuổi
The seniors in the community enjoy various activities.
Các cụ cao tuổi trong cộng đồng thích tham gia nhiều hoạt động.
|
— |
|
//wɜːrldz//
|
danh từ |
thế giới
There are many worlds to explore in the universe.
Có nhiều thế giới để khám phá trong vũ trụ.
|
— |
|
//ˈɡɪl.ti//
|
tính từ |
có tội
He felt guilty for not helping his friend.
Anh ấy cảm thấy có tội vì không giúp đỡ bạn mình.
|
— |
|
//əˈfɪl.i.eɪ.tɪd//
|
tính từ |
liên kết
The organization is affiliated with several charities.
Tổ chức này liên kết với một số tổ chức từ thiện.
|
— |
|
//ˌæktɪˈveɪʃən//
|
danh từ |
sự kích hoạt
The activation of the alarm system was successful.
Việc kích hoạt hệ thống báo động đã thành công.
|
— |
|
//ˈnætʃ.ər.əl.i//
|
trạng từ |
một cách tự nhiên
She naturally excelled in her studies.
Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
|
— |
|
//ˈheɪ.vən//
|
danh từ |
nơi trú ẩn
The park is a haven for wildlife.
Công viên là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
|
— |
|
//ˈtæblɪt//
|
danh từ |
máy tính bảng
I use a tablet to read e-books.
Tôi sử dụng máy tính bảng để đọc sách điện tử.
|
— |
|
//ˈdʒʊəri//
|
danh từ |
bồi thẩm đoàn
The jury decided the case after a long discussion.
Bồi thẩm đoàn đã quyết định vụ án sau một cuộc thảo luận dài.
|
— |
|
//dɒs//
|
danh từ |
hệ điều hành DOS
He learned to use DOS for programming.
Anh ấy đã học cách sử dụng DOS để lập trình.
|
— |
|
//teɪl//
|
danh từ |
đuôi
The dog wagged its tail happily.
Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ.
|
— |
|
//səbˈskraɪbərz//
|
danh từ |
người đăng ký
The channel has many subscribers.
Kênh này có nhiều người đăng ký.
|
— |
|
//tʃɑːrm//
|
danh từ |
sự quyến rũ
Her charm made everyone like her.
Sự quyến rũ của cô ấy khiến mọi người thích cô.
|
— |
|
//lɔːn//
|
danh từ |
bãi cỏ
The children played on the lawn.
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.
|
— |
|
//ˈvaɪələnt//
|
tính từ |
bạo lực
The movie was too violent for kids.
Bộ phim quá bạo lực cho trẻ em.
|
— |
|
//ˌmɪtsuːˈbiːʃi//
|
danh từ |
hãng Mitsubishi
Mitsubishi cars are popular in many countries.
Xe Mitsubishi rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈʌndərwɛr//
|
danh từ |
đồ lót
He bought new underwear for the trip.
Anh ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi.
|
— |
|
//ˈbeɪsən//
|
danh từ |
chậu
She filled the basin with water.
Cô ấy đã đổ nước vào chậu.
|
— |
|
//pəˈtɛnʃəli//
|
trạng từ |
có khả năng
This project could potentially change the world.
Dự án này có thể thay đổi thế giới.
|
— |
|
//ræntʃ//
|
danh từ |
trang trại
They own a large ranch in Texas.
Họ sở hữu một trang trại lớn ở Texas.
|
— |
|
//kənˈstreɪnts//
|
danh từ |
ràng buộc
There are many constraints on the project.
Có nhiều ràng buộc đối với dự án.
|
— |
|
//ˈkrɔːsɪŋ//
|
danh từ |
điểm giao nhau
The crossing was busy with pedestrians.
Điểm giao nhau đông đúc người đi bộ.
|
— |
|
//ɪnˈkluːsɪv//
|
tính từ |
bao gồm
The school is inclusive of all students.
Trường học bao gồm tất cả học sinh.
|
— |
|
//dɪˈmɛnʃənl//
|
tính từ |
đa chiều
The artist created a dimensional sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng đa chiều.
|
— |
|
//ˈkɒtɪdʒ//
|
danh từ |
nhà tranh
They stayed in a cozy cottage by the lake.
Họ đã ở trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
|
— |
|
//drʌŋk//
|
tính từ |
say xỉn
He was too drunk to drive home.
Anh ấy say xỉn quá không thể lái xe về nhà.
|
— |
|
//kənˈsɪdərəbl//
|
tính từ |
đáng kể
There was a considerable amount of work to do.
Có một khối lượng công việc đáng kể phải làm.
|
— |
|
//kraɪmz//
|
danh từ |
tội ác
The city has seen a rise in crimes recently.
Thành phố gần đây đã chứng kiến sự gia tăng tội ác.
|
— |
|
//rɪˈzɒlvd//
|
động từ |
giải quyết
They resolved the issue quickly.
Họ đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
|
— |
|
//məˈzɪlə//
|
danh từ |
Mozilla (trình duyệt)
I prefer using Mozilla for browsing the internet.
Tôi thích sử dụng Mozilla để duyệt internet.
|
— |
|
//baɪt//
|
danh từ |
byte (đơn vị dữ liệu)
This file is 5 megabytes in size.
Tệp này có kích thước 5 megabyte.
|
— |
|
//ˈtoʊnər//
|
danh từ |
mực in
I need to buy toner for the printer.
Tôi cần mua mực in cho máy in.
|
— |
|
//ˈleɪtɛks//
|
danh từ |
cao su
The gloves are made of latex.
Găng tay được làm từ cao su.
|
— |
|
//ˈbræntʃɪz//
|
danh từ |
nhánh cây
The tree has many branches.
Cây có nhiều nhánh.
|
— |
|
//ˌɛniˈmɔːr//
|
trạng từ |
không còn nữa
I don't live there anymore.
Tôi không sống ở đó nữa.
|
— |
|
//ˈoʊkl//
|
danh từ |
OCLC (tổ chức thư viện)
OCLC helps libraries share resources.
OCLC giúp các thư viện chia sẻ tài nguyên.
|
— |
|
//ˈdɛlhi//
|
danh từ |
Delhi (thành phố)
Delhi is the capital of India.
Delhi là thủ đô của Ấn Độ.
|
— |
|
//ˈhoʊldɪŋz//
|
danh từ |
tài sản, cổ phần
The company's holdings have increased significantly this year.
Tài sản của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
|
— |
|
//ˈeɪliən//
|
tính từ |
ngoài hành tinh, xa lạ
The alien creature looked very different from anything we know.
Sinh vật ngoài hành tinh trông rất khác biệt so với bất cứ điều gì chúng ta biết.
|
— |
|
//loʊˈkeɪtər//
|
danh từ |
thiết bị định vị
The locator helped us find the lost items quickly.
Thiết bị định vị đã giúp chúng tôi tìm thấy các vật phẩm bị mất nhanh chóng.
|
— |
|
//sɪˈlɛktɪŋ//
|
động từ |
chọn lựa
Selecting the right option is important for success.
Chọn lựa đúng phương án là rất quan trọng cho sự thành công.
|
— |
|
//ˈprɒsɛsərz//
|
danh từ |
bộ xử lý
Modern processors are much faster than older models.
Các bộ xử lý hiện đại nhanh hơn nhiều so với các mẫu cũ.
|
— |
|
//ˈpæn.ti.hoʊz//
|
danh từ |
quần tất
She wore pantyhose to complete her outfit.
Cô ấy đã mặc quần tất để hoàn thiện bộ trang phục.
|
— |
|
//ˌpiː.elˈsiː//
|
danh từ |
công ty trách nhiệm hữu hạn
The PLC has many shareholders.
Công ty trách nhiệm hữu hạn có nhiều cổ đông.
|
— |
|
//broʊk//
|
động từ |
phá vỡ, hết tiền
He broke the vase accidentally.
Anh ấy đã làm vỡ chiếc bình một cách vô tình.
|
— |
|
//nəˈpɔːl//
|
danh từ |
Nepal (quốc gia)
Nepal is known for its beautiful mountains.
Nepal nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
|
— |
|
//zɪmˈbɑːbweɪ//
|
danh từ |
Zimbabwe (quốc gia)
Zimbabwe has a rich cultural heritage.
Zimbabwe có một di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈdɪfɪkəltiːz//
|
danh từ |
khó khăn
She faced many difficulties while studying abroad.
Cô ấy đã gặp nhiều khó khăn khi du học.
|
— |
|
//hwɑːn//
|
danh từ |
Juan (tên người)
Juan is a talented musician.
Juan là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//kəmˈplɛksɪti//
|
danh từ |
sự phức tạp
The complexity of the problem surprised everyone.
Sự phức tạp của vấn đề đã khiến mọi người bất ngờ.
|
— |
|
//ɛm ɛs dʒi//
|
danh từ |
tin nhắn
I received an important msg from my boss.
Tôi đã nhận được một tin nhắn quan trọng từ sếp.
|
— |
|
//ˈkɒnstəntli//
|
trạng từ |
liên tục
She is constantly improving her skills.
Cô ấy liên tục cải thiện kỹ năng của mình.
|
— |
|
//ˈbraʊzɪŋ//
|
động từ |
duyệt web
I was browsing the internet for new recipes.
Tôi đã duyệt web để tìm công thức mới.
|
— |
|
//rɪˈzɒlv//
|
động từ |
giải quyết
We need to resolve this issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
|
— |
|
//ˌbɑːrsəˈloʊnə//
|
danh từ |
Barcelona (thành phố)
Barcelona is famous for its architecture.
Barcelona nổi tiếng với kiến trúc của nó.
|
— |
|
//ˌprɛzɪˈdɛnʃəl//
|
tính từ |
thuộc về tổng thống
The presidential election will be held next month.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.
|
— |
|
//ˌdɒkjʊˈmɛntri//
|
danh từ |
phim tài liệu
I watched a fascinating documentary about wildlife.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị về động vật hoang dã.
|
— |
|
//kɒd//
|
danh từ |
cá tuyết
Cod is a popular fish for cooking.
Cá tuyết là một loại cá phổ biến để nấu ăn.
|
— |
|
//ˈtɛrɪtɔriz//
|
danh từ |
lãnh thổ
The territories were disputed by two countries.
Các lãnh thổ đã bị tranh chấp bởi hai quốc gia.
|
— |
|
//məˈlɪsə//
|
danh từ |
Melissa (tên người)
Melissa is organizing the event.
Melissa đang tổ chức sự kiện.
|
— |
|
//ˈmɒskoʊ//
|
danh từ |
Moscow (thủ đô Nga)
Moscow is known for its rich history.
Moscow nổi tiếng với lịch sử phong phú.
|
— |
|
//ˈθiːsɪs//
|
danh từ |
luận văn
She is writing her thesis for her master's degree.
Cô ấy đang viết luận văn cho bằng thạc sĩ.
|
— |
|
//θruː//
|
giới từ |
qua, xuyên qua
We drove thru the tunnel to reach the other side.
Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm để đến bên kia.
|
— |
|
//dʒuːz//
|
danh từ |
người Do Thái
The Jews have a rich cultural history.
Người Do Thái có một lịch sử văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈnaɪlɒn//
|
danh từ |
nylon (vải)
Nylon is often used for making clothing.
Nylon thường được sử dụng để làm quần áo.
|
— |
|
//ˌpæləsˈtɪniən//
|
tính từ |
thuộc về Palestine
The Palestinian people have a rich history.
Người Palestine có một lịch sử phong phú.
|
— |
|
//dɪsks//
|
danh từ |
đĩa
He bought some new discs for his music collection.
Anh ấy đã mua một số đĩa mới cho bộ sưu tập nhạc của mình.
|
— |
|
//ˈrɑː.ki//
|
tính từ |
gồ ghề, khó khăn
The path was rocky and hard to walk on.
Con đường gồ ghề và khó đi.
|
— |
|
//ˈbɑːr.ɡɪn//
|
danh từ |
món hời, giao dịch
I found some great bargains at the market.
Tôi tìm thấy một số món hời tuyệt vời ở chợ.
|
— |
|
//ˈfriː.kwənt//
|
tính từ |
thường xuyên
She is a frequent visitor to the library.
Cô ấy là một người thường xuyên đến thư viện.
|
— |
|
//trɪm//
|
động từ |
cắt tỉa
I need to trim my hair before the party.
Tôi cần cắt tỉa tóc trước bữa tiệc.
|
— |
|
//naɪˈdʒɪr.i.ə//
|
danh từ |
Nigeria (quốc gia)
Nigeria is known for its diverse culture.
Nigeria nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng.
|
— |
|
//ˈsiː.lɪŋ//
|
danh từ |
trần nhà
The ceiling is painted white.
Trần nhà được sơn màu trắng.
|
— |
|
//ˈpɪk.səl//
|
danh từ |
điểm ảnh
The image is made up of tiny pixels.
Hình ảnh được tạo thành từ những điểm ảnh nhỏ.
|
— |
|
//ɪnˈʃʊr.ɪŋ//
|
động từ |
đảm bảo
We are ensuring the safety of all participants.
Chúng tôi đang đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia.
|
— |
|
//hɪˈspæn.ɪk//
|
tính từ |
người gốc Tây Ban Nha
Hispanic culture has a rich history.
Văn hóa người gốc Tây Ban Nha có một lịch sử phong phú.
|
— |
|
//ˌsiːˈviː//
|
danh từ |
sơ yếu lý lịch
Make sure your CV is up to date.
Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn đã được cập nhật.
|
— |
|
//siːˈbiː//
|
danh từ |
chứng chỉ
He received a CB for his achievements.
Anh ấy nhận được chứng chỉ vì những thành tích của mình.
|
— |
|
//ˈlɛdʒ.ɪ.slə.tʃər//
|
danh từ |
cơ quan lập pháp
The legislature passed a new law.
Cơ quan lập pháp đã thông qua một luật mới.
|
— |
|
//ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti//
|
danh từ |
ngành khách sạn
She works in the hospitality industry.
Cô ấy làm việc trong ngành khách sạn.
|
— |
|
//dʒɛn//
|
danh từ |
thế hệ
This gen is more tech-savvy than previous ones.
Thế hệ này thông thạo công nghệ hơn những thế hệ trước.
|
— |
|
//ˈɛn.iˌbɑː.di//
|
đại từ |
bất kỳ ai
Does anybody want to join us?
Có ai muốn tham gia với chúng tôi không?
|
— |
|
//prəˈkjʊr.mənt//
|
danh từ |
mua sắm
Procurement processes can be complex.
Quy trình mua sắm có thể phức tạp.
|
— |
|
//ˈdaɪ.ə.məndz//
|
danh từ |
kim cương
She wore a necklace with diamonds.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có kim cương.
|
— |
|
//ˌiːˌɛs.piːˈɛn//
|
danh từ |
kênh thể thao
ESPN broadcasts many sports events.
ESPN phát sóng nhiều sự kiện thể thao.
|
— |
|
//fliːt//
|
danh từ |
đội tàu
The fleet returned to port after the mission.
Đội tàu đã trở về cảng sau nhiệm vụ.
|
— |
|
//ʌnˈtaɪ.təld//
|
tính từ |
không có tiêu đề
The painting is untitled.
Bức tranh không có tiêu đề.
|
— |
|
//bʌntʃ//
|
danh từ |
một nhóm
I bought a bunch of bananas.
Tôi đã mua một chùm chuối.
|
— |
|
//ˈtoʊ.təl//
|
danh từ |
tổng số
The totals were calculated at the end.
Tổng số được tính toán vào cuối.
|
— |
|
//ˈmɛr.i.ət//
|
danh từ |
khách sạn Marriott
I stayed at a Marriott hotel last weekend.
Tôi đã ở tại một khách sạn Marriott vào cuối tuần trước.
|
— |
|
//ˈsɪŋ.ɪŋ//
|
động từ |
hát
She enjoys singing in the choir.
Cô ấy thích hát trong dàn hợp xướng.
|
— |
|
//ˌθiː.əˈrɛt.ɪ.kəl//
|
tính từ |
thuộc lý thuyết
Theoretical knowledge is important for understanding.
Kiến thức lý thuyết rất quan trọng để hiểu biết.
|
— |
|
//əˈfɔːrd//
|
động từ |
có khả năng chi trả
I can't afford to buy a new car.
Tôi không thể chi trả để mua một chiếc xe mới.
|
— |
|
//ˈɛk.sɚ.saɪz//
|
danh từ |
bài tập
We did some exercises in class today.
Chúng tôi đã làm một số bài tập trong lớp hôm nay.
|
— |
|
//ˈstɑːr.ɪŋ//
|
động từ |
đóng vai chính
The movie is starring a famous actor.
Bộ phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
|
— |
|
//rɪˈfɜːr.əl//
|
danh từ |
giới thiệu
I got a job through a referral.
Tôi đã có một công việc qua sự giới thiệu.
|
— |
|
//ˌɛn.eɪtʃˈɛl//
|
danh từ |
giải đấu khúc côn cầu
The NHL season starts in October.
Mùa giải NHL bắt đầu vào tháng Mười.
|
— |
Đang tải...