give way
/ɡɪv weɪ/ B1
Nghĩa
nhường đường
phr.
Định nghĩa · To allow another vehicle or person to go first.
“You must give way to pedestrians.”Bạn phải nhường đường cho người đi bộ.
“Give way to traffic coming from the right.”Nhường đường cho xe đến từ bên phải.
Cụm hay dùng
give way togive way signgive way at a junction
Ghi chú · Thường dùng trong luật giao thông, tương đương 'yield'.