Kho từ › dos

dos

B1 danh từ
hệ điều hành DOS
UK /dɒs/ · US /dɒs/
An operating system used for personal computers.
He learned to use DOS for programming.
→ Anh ấy đã học cách sử dụng DOS để lập trình.
DOS was widely used before Windows became popular.→ DOS đã được sử dụng rộng rãi trước khi Windows trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
none
Collocations
DOS commandsDOS interfaceDOS prompt
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về lịch sử công nghệ.
Liên quan đến công nghệ máy tính cũ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...