EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dos
dos
B1
danh từ
hệ điều hành DOS
UK /dɒs/
·
US /dɒs/
An operating system used for personal computers.
He learned to use DOS for programming.
→ Anh ấy đã học cách sử dụng DOS để lập trình.
DOS was widely used before Windows became popular.
→ DOS đã được sử dụng rộng rãi trước khi Windows trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
none
Collocations
DOS commands
DOS interface
DOS prompt
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về lịch sử công nghệ.
Liên quan đến công nghệ máy tính cũ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...