Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underwear

/ˈʌndərwɛr/ B1

Nghĩa

đồ lót danh từ

Định nghĩa · Clothing worn under other clothes, usually for comfort.

“He bought new underwear for the trip.”Anh ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi.

“She bought new underwear at the store.”Cô ấy mua đồ lót mới ở cửa hàng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về thời trang cá nhân.

Ghi chú · Đồ lót nói chung; không chỉ riêng quần lót.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...