drunk
/drʌŋk/ B1
Nghĩa
say xỉn
tính từ
Định nghĩa · affected by alcohol to the point of losing control.
“He was too drunk to drive home.”Anh ấy say xỉn quá không thể lái xe về nhà.
“He was too drunk to drive safely.”Anh ấy say xỉn đến mức không thể lái xe an toàn.
Đồng nghĩa
intoxicatedinebriated
Cụm hay dùng
drunk drivingdrunk behaviordrunk person
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Đức 'trunken'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'drunk' để mô tả vấn đề xã hội trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.