EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› crimes
crimes
B1
danh từ
tội ác
UK /kraɪmz/
·
US /kraɪmz/
illegal acts that break the law
The city has seen a rise in crimes recently.
→ Thành phố gần đây đã chứng kiến sự gia tăng tội ác.
The police are investigating several crimes in the area.
→ Cảnh sát đang điều tra một số tội ác trong khu vực.
Đồng nghĩa
offenses
felonies
Collocations
violent crimes
petty crimes
organized crimes
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về an ninh trong bài viết.
Liên quan đến pháp luật và an ninh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...