Kho từ › resolved

resolved

B1 động từ
giải quyết
UK /rɪˈzɒlvd/ · US /rɪˈzɒlvd/
To find a solution to a problem.
They resolved the issue quickly.
→ Họ đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
They resolved the issue quickly.→ Họ đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Đồng nghĩa
settledsolved
Collocations
resolved issueresolved conflictresolved problem
Họ từ
resolution (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cách giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...