Kho từ › branches

branches

B1 danh từ
nhánh cây
UK /ˈbræntʃɪz/ · US /ˈbræntʃɪz/
Parts of a tree that grow out from the trunk.
The tree has many branches.
→ Cây có nhiều nhánh.
The branches swayed in the wind.→ Những nhánh cây đung đưa trong gió.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ động từ 'branch'.
Đồng nghĩa
limbbough
Collocations
tree branchesbranch outbranch office
🎯 IELTS: Dùng branches để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Branches có thể chỉ nhánh cây hoặc nhánh công ty.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...