branches
/ˈbræntʃɪz/ B1
Nghĩa
nhánh cây
danh từ
Định nghĩa · Parts of a tree that grow out from the trunk.
“The tree has many branches.”Cây có nhiều nhánh.
“The branches swayed in the wind.”Những nhánh cây đung đưa trong gió.
Cụm hay dùng
tree branchesbranch outbranch office
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ động từ 'branch'.
Mẹo IELTS · Dùng branches để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Branches có thể chỉ nhánh cây hoặc nhánh công ty.