EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› branches
branches
B1
danh từ
nhánh cây
UK /ˈbræntʃɪz/
·
US /ˈbræntʃɪz/
Parts of a tree that grow out from the trunk.
The tree has many branches.
→ Cây có nhiều nhánh.
The branches swayed in the wind.
→ Những nhánh cây đung đưa trong gió.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ động từ 'branch'.
Đồng nghĩa
limb
bough
Collocations
tree branches
branch out
branch office
🎯
IELTS:
Dùng branches để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Branches có thể chỉ nhánh cây hoặc nhánh công ty.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...