Kho từ › plc

plc

B1 danh từ
công ty trách nhiệm hữu hạn
UK /ˌpiː.elˈsiː/ · US /ˌpiː.elˈsiː/
A type of limited liability company.
The PLC has many shareholders.
→ Công ty trách nhiệm hữu hạn có nhiều cổ đông.
The plc is responsible for its own debts.→ Công ty trách nhiệm hữu hạn chịu trách nhiệm về nợ của mình.
Cấu tạo
Viết tắt của 'public limited company'.
Đồng nghĩa
limited companycorporation
Collocations
public plcplc shares
🎯 IELTS: Dùng plc để mô tả loại hình doanh nghiệp trong bài viết.
Plc thường được dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...