plc
/ˌpiː.elˈsiː/ B1
Nghĩa
công ty trách nhiệm hữu hạn
danh từ
Định nghĩa · A type of limited liability company.
“The PLC has many shareholders.”Công ty trách nhiệm hữu hạn có nhiều cổ đông.
“The plc is responsible for its own debts.”Công ty trách nhiệm hữu hạn chịu trách nhiệm về nợ của mình.
Đồng nghĩa
limited companycorporation
Cụm hay dùng
public plcplc shares
Cấu tạoViết tắt của 'public limited company'.
Mẹo IELTS · Dùng plc để mô tả loại hình doanh nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Plc thường được dùng trong kinh doanh.