EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nepal
nepal
B1
danh từ
Nepal (quốc gia)
UK /nəˈpɔːl/
·
US /nəˈpɔːl/
a landlocked country in South Asia.
Nepal is known for its beautiful mountains.
→ Nepal nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
Nepal is known for its mountains.
→ Nepal nổi tiếng với những ngọn núi của nó.
Cấu tạo
Tên quốc gia, không có cấu trúc từ cụ thể.
Đồng nghĩa
Himalayan nation
Collocations
Nepal tourism
Nepal culture
Nepal geography
🎯
IELTS:
Mô tả 'Nepal' để thể hiện kiến thức về địa lý trong Speaking.
Liên quan đến địa lý và văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...