Kho từ › nepal

nepal

B1 danh từ
Nepal (quốc gia)
UK /nəˈpɔːl/ · US /nəˈpɔːl/
a landlocked country in South Asia.
Nepal is known for its beautiful mountains.
→ Nepal nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
Nepal is known for its mountains.→ Nepal nổi tiếng với những ngọn núi của nó.
Cấu tạo
Tên quốc gia, không có cấu trúc từ cụ thể.
Đồng nghĩa
Himalayan nation
Collocations
Nepal tourismNepal cultureNepal geography
🎯 IELTS: Mô tả 'Nepal' để thể hiện kiến thức về địa lý trong Speaking.
Liên quan đến địa lý và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...