Kho từ › juan

juan

B1 danh từ
Juan (tên người)
UK /hwɑːn/ · US /hwɑːn/
A common male name in Spanish-speaking countries.
Juan is a talented musician.
→ Juan là một nhạc sĩ tài năng.
Juan is my best friend.→ Juan là bạn thân nhất của tôi.
Collocations
Juan CarlosJuan Pablo
🎯 IELTS: Sử dụng tên này khi nói về văn hóa Tây Ban Nha.
Tên phổ biến trong văn hóa Tây Ban Nha.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...