EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› complexity
complexity
B1
danh từ
sự phức tạp
UK /kəmˈplɛksɪti/
·
US /kəmˈplɛksɪti/
The state of being complicated or difficult.
The complexity of the problem surprised everyone.
→ Sự phức tạp của vấn đề đã khiến mọi người bất ngờ.
The complexity of the problem made it hard to solve.
→ Sự phức tạp của vấn đề khiến nó khó giải quyết.
Đồng nghĩa
difficulty
intricacy
Collocations
complexity of
increased complexity
complexity theory
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả các vấn đề phức tạp.
Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...