EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› territories
territories
B1
danh từ
lãnh thổ
UK /ˈtɛrɪtɔriz/
·
US /ˈtɛrɪtɔriz/
Areas of land under the control of a government.
The territories were disputed by two countries.
→ Các lãnh thổ đã bị tranh chấp bởi hai quốc gia.
The country has several territories.
→ Quốc gia này có nhiều lãnh thổ.
Đồng nghĩa
regions
areas
Collocations
territorial disputes
overseas territories
protected territories
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về địa lý quốc gia.
Thường dùng trong chính trị và địa lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...