Kho từ › suc-khoe › bad breath

bad breath

B1 phr. 📁 suc-khoe
hôi miệng
UK /bæd breθ/ · US /bæd breθ/
Bad breath can be embarrassing.
→ Hôi miệng có thể gây xấu hổ.
Chewing gum helps with bad breath.→ Nhai kẹo cao su giúp trị hôi miệng.
Đồng nghĩa
halitosis
Collocations
have bad breathcause bad breathcure bad breath
Họ từ
breath (n)breathe (v)
Cụm danh từ, không đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...