breathe
/bri:ð/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2264
Nghĩa thường dùng
thở
động từ
“Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.”Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
Biến thể từ
breathing hiện tại phân từ
breathed quá khứ
breathes ngôi 3 số ít
breathed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breathe
/bri:ð/
ngoại động từ
- hít, thở
- thốt ra, nói lộ ra
- don't breathe a word of this: đừng nói lộ ra một lời nào về việc này
- thở ra
- to breathe a sigh: thở dài
- to breathe one's last [breath]: trút hơi thở cuối cùng, chết
- truyền thổi vào
- to breathe new life into: truyền sức sống mới cho
- biểu lộ, toát ra, tỏ ra
- to breathe innocence: tỏ ra ngây thơ
- to breathe simplicity: biểu lộ sự giản dị
- để cho thở, để cho lấy hơi
- to breathe a horse: để cho ngựa nghỉ lấy hơi
- làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi
nội động từ
- thở, hô hấp
- to breathe in: thở vào, hít vào
- to breathe out: thở ra
- to breathe hard: thở hổn hển, thở gấp
- to breathe again: lại thở được; hoàn hồn, hết sợ
- sống, hình như còn sống
- thổi nhẹ (gió)
- nói nhỏ, nói thì thào
- nói lên
thành ngữ
- to breath upon
- làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. draw air into, and expel out of, the lungs v. be alive v. impart as if by breathing v. allow the passage of air through