EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thru
thru
B1
giới từ
qua, xuyên qua
UK /θruː/
·
US /θruː/
to go through or across something
We drove thru the tunnel to reach the other side.
→ Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm để đến bên kia.
We drove thru the tunnel quickly.
→ Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm nhanh chóng.
Đồng nghĩa
through
across
Collocations
drive thru
walk thru
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả hành trình trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh di chuyển.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...