Kho từ › thru

thru

B1 giới từ
qua, xuyên qua
UK /θruː/ · US /θruː/
to go through or across something
We drove thru the tunnel to reach the other side.
→ Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm để đến bên kia.
We drove thru the tunnel quickly.→ Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm nhanh chóng.
Đồng nghĩa
throughacross
Collocations
drive thruwalk thru
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành trình trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...