thru
/θruː/ B1
Nghĩa
qua, xuyên qua
giới từ
Định nghĩa · to go through or across something
“We drove thru the tunnel to reach the other side.”Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm để đến bên kia.
“We drove thru the tunnel quickly.”Chúng tôi đã lái xe qua đường hầm nhanh chóng.
Cụm hay dùng
drive thruwalk thru
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành trình trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh di chuyển.