Kho từ › jews

jews

B1 danh từ
người Do Thái
UK /dʒuːz/ · US /dʒuːz/
People who practice Judaism.
The Jews have a rich cultural history.
→ Người Do Thái có một lịch sử văn hóa phong phú.
The Jews celebrate many traditions.→ Người Do Thái kỷ niệm nhiều truyền thống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Judaeus'.
Đồng nghĩa
HebrewsIsraelites
Collocations
Jewish cultureJewish community
🎯 IELTS: Dùng Jews để nói về văn hóa trong bài viết.
Jews thường được nhắc đến trong lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...