jews
/dʒuːz/ B1
Nghĩa
người Do Thái
danh từ
Định nghĩa · People who practice Judaism.
“The Jews have a rich cultural history.”Người Do Thái có một lịch sử văn hóa phong phú.
“The Jews celebrate many traditions.”Người Do Thái kỷ niệm nhiều truyền thống.
Đồng nghĩa
HebrewsIsraelites
Cụm hay dùng
Jewish cultureJewish community
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Judaeus'.
Mẹo IELTS · Dùng Jews để nói về văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Jews thường được nhắc đến trong lịch sử.