EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nylon
nylon
B1
danh từ
nylon (vải)
UK /ˈnaɪlɒn/
·
US /ˈnaɪlɒn/
a type of strong synthetic fabric.
Nylon is often used for making clothing.
→ Nylon thường được sử dụng để làm quần áo.
Nylon is often used for making clothes and bags.
→ Nylon thường được sử dụng để làm quần áo và túi.
Đồng nghĩa
polyamide
synthetic fiber
Collocations
nylon fabric
nylon rope
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về vật liệu trong bài viết.
Thường được sử dụng trong ngành may mặc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...