Kho từ › nylon

nylon

B1 danh từ
nylon (vải)
UK /ˈnaɪlɒn/ · US /ˈnaɪlɒn/
a type of strong synthetic fabric.
Nylon is often used for making clothing.
→ Nylon thường được sử dụng để làm quần áo.
Nylon is often used for making clothes and bags.→ Nylon thường được sử dụng để làm quần áo và túi.
Đồng nghĩa
polyamidesynthetic fiber
Collocations
nylon fabricnylon rope
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về vật liệu trong bài viết.
Thường được sử dụng trong ngành may mặc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...