EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rocky
rocky
B1
tính từ
gồ ghề, khó khăn
UK /ˈrɑː.ki/
·
US /ˈrɑː.ki/
having a rough or uneven surface
The path was rocky and hard to walk on.
→ Con đường gồ ghề và khó đi.
The rocky path made hiking difficult.
→ Con đường gồ ghề khiến việc đi bộ khó khăn.
Đồng nghĩa
rugged
uneven
Collocations
rocky terrain
rocky road
rocky landscape
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Thường dùng để mô tả địa hình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...