rocky
/ˈrɑː.ki/ B1
Nghĩa
gồ ghề, khó khăn
tính từ
Định nghĩa · having a rough or uneven surface
“The path was rocky and hard to walk on.”Con đường gồ ghề và khó đi.
“The rocky path made hiking difficult.”Con đường gồ ghề khiến việc đi bộ khó khăn.
Cụm hay dùng
rocky terrainrocky roadrocky landscape
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả địa hình.