Kho từ › rocky

rocky

B1 tính từ
gồ ghề, khó khăn
UK /ˈrɑː.ki/ · US /ˈrɑː.ki/
having a rough or uneven surface
The path was rocky and hard to walk on.
→ Con đường gồ ghề và khó đi.
The rocky path made hiking difficult.→ Con đường gồ ghề khiến việc đi bộ khó khăn.
Đồng nghĩa
ruggeduneven
Collocations
rocky terrainrocky roadrocky landscape
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Thường dùng để mô tả địa hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...