Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bargains

/ˈbɑːr.ɡɪn/ B1

Nghĩa

món hời, giao dịch danh từ

Định nghĩa · Good deals or prices that are lower than usual.

“I found some great bargains at the market.”Tôi tìm thấy một số món hời tuyệt vời ở chợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mua sắm thông minh.

Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...