discount
/'diskaunt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4504
“discounts” là số nhiều của discount — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiết khấu; giảm giá
danh từ
“Members receive a 20% discount.”Thành viên được giảm giá 20%.
Biến thể từ
discounts số nhiều
discounted quá khứ phân từ
discounting hiện tại phân từ
discounted quá khứ
discounts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discount
/'diskaunt/
danh từ
- sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt)
- tiền bớt, tiền trừ, tiền chiết khấu
- sự trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...)
- to tkae a story at a due discount: nghe câu chuyện có trừ hao đúng mức
thành ngữ
- at a discount
- hạ giá, giảm giá; không được chuộng
ngoại động từ
- thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định); nhận thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định)
- giảm giá, bớt giá, chiết khấu (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt)
- bản hạ giá; dạm bán hạ giá
- trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...)
- không kể đến, không đếm xỉa đến, không để ý đến; coi nhẹ, đánh giá thấp tầm quan trọng của
- sớm làm mất tác dụng (một tin tức...)
thành ngữ
- such an unfortunate eventuality had been discounted
- trường hợp không may đó đã được dự tính trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of reducing the selling price of merchandise v. give a reduction in price on