Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discounts” là số nhiều của discount — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4504

discount

/'diskaunt/

danh từ

  • sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt)
  • tiền bớt, tiền trừ, tiền chiết khấu
  • sự trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...)
    • to tkae a story at a due discount: nghe câu chuyện có trừ hao đúng mức

thành ngữ

  1. at a discount
    • hạ giá, giảm giá; không được chuộng

ngoại động từ

  • thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định); nhận thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định)
  • giảm giá, bớt giá, chiết khấu (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt)
  • bản hạ giá; dạm bán hạ giá
  • trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...)
  • không kể đến, không đếm xỉa đến, không để ý đến; coi nhẹ, đánh giá thấp tầm quan trọng của
  • sớm làm mất tác dụng (một tin tức...)

thành ngữ

  1. such an unfortunate eventuality had been discounted
    • trường hợp không may đó đã được dự tính trước
Đồng nghĩa reductionsale
Trái nghĩa surchargeincrease
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reducing the selling price of merchandise\nv. give a reduction in price on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...